Bộ điều khiển tủ lạnh công nghiệp

Thiết bị đặc thù

Bộ điều khiển tủ lạnh công nghiệp

Mạch máy pha cà phê IoT MEI ECO được thiết kế theo kiến trúc hai tầng gồm một MCU điều khiển chính và module ESP8266 để kết nối WiFi. MCU (STM32/ATmega/STM8) đảm nhiệm toàn bộ hoạt động của máy như điều khiển heater, bơm nước áp suất cao, van điện từ, động cơ đánh sữa và cơ cấu nén cà phê. MCU đồng thời đọc các cảm biến nhiệt độ NTC/PT1000, cảm biến áp suất, cảm biến mực nước, lưu lượng và bảo vệ hệ thống trước các lỗi như quá nhiệt, thiếu nước hoặc nghẹt bơm.

Module ESP8266 đóng vai trò truyền thông IoT, kết nối với nền tảng MEI ECO qua MQTT hoặc HTTPS để gửi dữ liệu thời gian thực và nhận cấu hình điều khiển từ xa. ESP8266 giao tiếp với MCU qua UART theo khung dữ liệu có CRC, đảm bảo truyền thông ổn định. Thiết bị hỗ trợ OTA firmware, tự động reconnect WiFi và lưu cấu hình mạng trong Flash.

Thông tin như nhiệt độ, áp suất, shot pha, trạng thái heater/bơm/van và mã lỗi được cập nhật liên tục lên MEI ECO để giám sát, cảnh báo và phân tích vận hành. Giải pháp phù hợp cho máy pha cà phê tự động, bán tự động và máy cà phê thông minh trong chuỗi cửa hàng hoặc vending machine.

Liên hệ ngay
  • Tổng quan
  • Kỹ thuật
  • Cùng giải pháp

1. Giới thiệu chung

Bộ điều khiển tủ lạnh công nghiệp do MEI phát triển là một thiết bị điều khiển – giám sát thông minh sử dụng nền tảng vi điều khiển ESP32, được thiết kế chuyên biệt cho tủ lạnh công nghiệp, kho lạnh, hệ thống cấp đông và bảo quản thực phẩm. Thiết bị tích hợp đầy đủ các chức năng đo lường, điều khiển, cảnh báo và kết nối IoT, hỗ trợ quản lý tập trung qua MEI ECO (Web/App), phù hợp với nhà máy, siêu thị, kho logistic, trung tâm phân phối thực phẩm và hệ thống lạnh quy mô lớn.


2. Tính năng đo lường – giám sát

Thiết bị cung cấp đầy đủ các thông số quan trọng trong vận hành hệ thống lạnh:

2.1. Đo nhiệt độ & độ ẩm

  • Tích hợp cảm biến nhiệt độ – độ ẩm chính xác cao (SHT3x/DS18B20 tùy model).

  • Hỗ trợ tối đa 2–4 cảm biến đặt ở các vị trí khác nhau trong tủ.

  • Sai số nhiệt độ ±0.2°C, độ ẩm ±2%RH.

2.2. Giám sát trạng thái hệ thống lạnh

  • Giám sát máy nén (compressor) thông qua:

    • Điện áp hoạt động

    • Dòng điện tức thời

    • Công suất tiêu thụ

    • Hệ số tải và nhiệt độ hơi hút

  • Giám sát quạt dàn lạnh (fan coil): tốc độ, trạng thái ON/OFF.

  • Giám sát điện trở xả đá (defrost heater).

  • Theo dõi chu kỳ xả đá tự động.

2.3. Giám sát điện năng tổng

  • Điện áp tổng (VAC)

  • Dòng tải (A)

  • Công suất tức thời (W)

  • Điện năng tiêu thụ (kWh)

2.4. Giám sát an toàn

  • Báo mở cửa quá thời gian

  • Báo khói (tủ đông kho lớn)

  • Báo rung hoặc đột nhập

  • Báo mất nguồn – chuyển sang nguồn dự phòng


3. Tính năng điều khiển

Bộ điều khiển hỗ trợ điều khiển thông minh và an toàn:

3.1. Điều khiển máy nén

  • ON/OFF theo ngưỡng nhiệt độ đặt

  • Điều khiển theo thuật toán PID hoặc ON/OFF thông minh (tùy phiên bản)

  • Bảo vệ delay time khi khởi động lại máy nén

  • Bảo vệ quá dòng – cảnh báo sớm

3.2. Điều khiển quạt dàn lạnh

  • Chế độ chạy liên tục hoặc chạy theo chu kỳ

  • Đồng bộ với chu kỳ xả đá

3.3. Điều khiển xả đá

  • Xả đá theo thời gian đặt trước (schedule)

  • Xả đá theo cảm biến nhiệt độ dàn

  • Hỗ trợ xả đá cưỡng bức từ Web/App MEI ECO

3.4. Điều khiển cửa tủ

  • Theo dõi thời gian mở cửa

  • Điều khiển khóa cửa thông minh (tùy model)

  • Cảnh báo khi tủ chưa đóng kín


4. Kết nối & truyền thông

4.1. Kết nối Internet

  • WiFi 2.4GHz tích hợp ESP32

  • Hỗ trợ LAN/W5500 hoặc 4G/SIM7600 (tùy chọn)

4.2. Giao tiếp ngoại vi

  • RS485 – Modbus RTU (kết nối cảm biến hoặc BMS)

  • I2C, 1-Wire, ADC, Relay, PWM

  • Ngõ vào:

    • Cửa tủ

    • Báo khói

    • Báo rung

    • Cảm biến mức tuyết (tuỳ model)

4.3. Giao thức IoT

  • MQTT/MQTTS (TLS 1.2)

  • HTTP/HTTPS upload

  • Kết nối trực tiếp nền tảng MEI ECO:


 
 
 

 
/v1/devices/me/telemetry /v1/devices/me/attributes /v1/devices/me/rpc/request

5. Chức năng IoT và Cloud (MEI ECO)

5.1. Gửi dữ liệu thời gian thực

  • Nhiệt độ từng vùng

  • Độ ẩm

  • Trạng thái máy nén

  • Chu kỳ xả đá

  • Điện năng

5.2. Nhận lệnh điều khiển từ xa

  • Setpoint nhiệt độ

  • Bật/Tắt máy nén

  • Bật/Tắt quạt

  • Đổi chế độ xả đá

  • Thay đổi thời gian update (tup)

5.3. Lưu trữ dữ liệu

  • Lưu nội bộ trên SD card hoặc Flash 16 MB

  • Cơ chế đồng bộ lại khi có Internet (sync offline)

5.4. Cảnh báo theo thời gian thực

  • SMS, Email, App

  • Nhiệt độ vượt ngưỡng

  • Mở cửa quá thời gian

  • Máy nén chạy quá dòng

  • Mất điện kéo dài


6. Phần cứng

6.1. Bộ xử lý

  • ESP32 Dual-Core, 240 MHz

  • RAM 520 KB, Flash 4–16 MB

6.2. Ngõ ra điều khiển

  • 4 relay 10A hoặc 30A

  • 1 ngõ ra SSR/PWM điều khiển quạt

  • Ngõ ra điều khiển xả đá

6.3. Ngõ vào

  • 2–4 cảm biến nhiệt độ

  • 1 cảm biến độ ẩm

  • Cảm biến cửa

  • Dòng/áp (CT coil, Modbus)

6.4. Nguồn

  • 12VDC hoặc 24VDC

  • Tích hợp bảo vệ quá áp – chống nhiễu EMI


7. Ưu điểm nổi bật

  • Hoạt động ổn định trong môi trường lạnh – độ ẩm cao

  • Dữ liệu tức thời, dễ theo dõi qua MEI ECO

  • Phản hồi nhanh, điều khiển mượt

  • Thiết kế công nghiệp, hoạt động 24/7

  • Dễ mở rộng, dễ bảo trì

  • Hỗ trợ chuẩn hóa API cho các OEM, nhà máy, kho lạnh