Cảm biến nhiệt độ, độ ẩm công nghiệp RS485(Chip SHT30) - Model: SHT.100

Thiết bị cho SmartFactory

Cảm biến nhiệt độ, độ ẩm công nghiệp RS485(Chip SHT30) - Model: SHT.100

Cảm biến nhiệt độ – độ ẩm công nghiệp RS485 sử dụng chip Sensirion SHT30 chính hãng, bảo đảm độ chính xác, độ ổn định và tuổi thọ cao theo tiêu chuẩn công nghiệp. Chip SHT30 cho khả năng đo nhiệt độ từ –40 đến +80 °C (có phiên bản tới +125 °C) với sai số ±0,2…±0,3 °C, và độ ẩm 0–100 %RH với sai số ±2…±3 %RH, phù hợp cho các hệ thống giám sát môi trường yêu cầu độ tin cậy cao.

Thiết bị giao tiếp RS485 chuẩn Modbus RTU, truyền thông ổn định, chống nhiễu tốt, hỗ trợ kết nối đa điểm và khoảng cách xa, dễ tích hợp với PLC, HMI, MCU và hệ thống SCADA. Nguồn cấp rộng 5–24 VDC, thuận tiện lắp đặt trong tủ điện hoặc các trạm đo hiện trường.

Cảm biến được thiết kế với vỏ kim loại chất lượng cao, gia công chắc chắn, tản nhiệt tốt và độ bền cơ học vượt trội, đáp ứng môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Nhiều phiên bản đạt chuẩn bảo vệ IP65/IP67, chống bụi và hơi ẩm, thích hợp lắp đặt trong nhà máy, kho lạnh, trạm quan trắc và các ứng dụng IoT công nghiệp đòi hỏi độ ổn định lâu dài.

(Bảo hành 12 tháng)

Liên hệ ngay
  • Tổng quan
  • Kỹ thuật
  • Cùng giải pháp

1. Cảm biến đo lường (Sensor Core)

  • Chip cảm biến: Sensirion SHT30 – chính hãng

  • Công nghệ đo: CMOSens® (cảm biến số tích hợp đo nhiệt độ & độ ẩm)

  • Hiệu chuẩn: Hiệu chuẩn sẵn tại nhà máy, lưu hệ số trong bộ nhớ nội

  • Độ ổn định dài hạn:

    • Độ trôi độ ẩm: < ±0.25 %RH/năm

    • Độ trôi nhiệt độ: rất thấp, phù hợp vận hành 24/7


2. Thông số đo lường

Nhiệt độ

  • Dải đo: –40 °C → +80 °C (tùy phiên bản có thể tới +125 °C)

  • Độ chính xác: ±0.2 °C (điển hình), ±0.3 °C (tối đa)

  • Độ phân giải: 0.01 °C

  • Thời gian đáp ứng: < 2 s (không khí chuyển động)

Độ ẩm

  • Dải đo: 0 → 100 %RH

  • Độ chính xác: ±2 %RH (20–80 %RH), ±3 %RH toàn dải

  • Độ phân giải: 0.01 %RH

  • Khả năng chống ngưng tụ: Tốt, phù hợp môi trường ẩm cao


3. Giao tiếp & truyền thông

  • Chuẩn giao tiếp: RS485

  • Giao thức: Modbus RTU (Slave)

  • Chế độ truyền: Half-duplex, đa điểm (multi-drop)

  • Khoảng cách truyền:

    • ≤ 1200 m (cáp xoắn đôi, chống nhiễu)

  • Tốc độ baud hỗ trợ: 1200 / 2400 / 4800 / 9600 / 19200 bps

  • Thiết lập:

    • Địa chỉ Slave (1–247)

    • Baudrate

    • Parity (thường: 8N1 hoặc 8E1)

Thanh ghi Modbus (phổ biến)

  • Nhiệt độ: 1 thanh ghi (INT16 / INT32), giá trị = Raw / 10 hoặc /100

  • Độ ẩm: 1 thanh ghi (INT16 / INT32), giá trị = Raw / 10 hoặc /100


4. Nguồn cấp & tiêu thụ

  • Điện áp hoạt động: 5 – 24 VDC (dải rộng)

  • Dòng tiêu thụ:

    • Chế độ đo: < 15 mA

    • Chế độ chờ: vài mA

  • Bảo vệ:

    • Chống đảo cực

    • Chống nhiễu nguồn công nghiệp


5. Cơ khí & vỏ bảo vệ

  • Vật liệu vỏ: Kim loại (nhôm hoặc inox công nghiệp)

  • Ưu điểm:

    • Độ bền cơ học cao

    • Chống va đập, rung động

    • Tản nhiệt tốt, tăng độ ổn định phép đo

  • Chuẩn bảo vệ: IP65 / IP67 (tùy phiên bản)

  • Kiểu lắp đặt:

    • Treo tường

    • Đầu dò kim loại rời (probe)

    • Lắp trong tủ điện / ngoài trời có mái che


6. Điều kiện môi trường làm việc

  • Nhiệt độ môi trường: –40 → +85 °C

  • Độ ẩm môi trường: 0 → 100 %RH (không ngưng tụ kéo dài)

  • Khả năng chống nhiễu: Phù hợp môi trường công nghiệp, trạm bơm, nhà máy


7. Ứng dụng tiêu biểu

  • Giám sát nhiệt độ – độ ẩm trong nhà máy, kho lạnh

  • Hệ thống HVAC, BMS

  • Trạm quan trắc môi trường, IoT/IIoT

  • Tủ điện, phòng máy, trạm bơm, trạm viễn thông